hour hand

hour hand

The hour hand points to the number three on the clock.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kim giờ: "hour hand" kim ngắn hơn trên mặt đồng hồ, dùng để chỉ giờ. di chuyển chậm hơn kim phút kim giây.

dụ sử dụng
  • (Kim giờ chỉ vào số 3, vậy bây giờ 3 giờ.)
  • (Trên đồng hồ kim, kim giờ ngắn hơn kim phút.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "The hour hand moves slowly": Kim giờ di chuyển chậm.
    • It takes the hour hand 12 hours to complete one full rotation. (Kim giờ mất 12 giờ để hoàn thành một vòng quay đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hour (danh từ): giờ.
    • There are 24 hours in a day. ( 24 giờ trong một ngày.)
  • Hand (danh từ): kim (của đồng hồ).
    • The clock has three hands: hour, minute, and second. (Đồng hồ ba kim: kim giờ, kim phút kim giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Short hand: kim ngắn (trong ngữ cảnh đồng hồ).
    • The short hand indicates the hour. (Kim ngắn chỉ giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hour hand".
Thành ngữ liên quan
  • "Around the clock": suốt ngày đêm.
    • The hospital staff works around the clock. (Nhân viên bệnh viện làm việc suốt ngày đêm.)
  • "Beat the clock": hoàn thành việc đó trước thời hạn.
    • They finished the project just in time to beat the clock. (Họ hoàn thành dự án đúng lúc để kịp thời hạn.)